ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cổ phiếu thưởng" (1件)
cổ phiếu thưởng

日本語
名ボーナス株
類語検索結果 "cổ phiếu thưởng" (1件)
định giá cổ phiếu thường của công ty

日本語
名企業の普通株式の評価
フレーズ検索結果 "cổ phiếu thưởng" (0件)
フレーズはありませんでした。
